Sự ngoại lệ của Squid Game

Tháng trước, sau khi xem Squid Game, mình đã nghĩ cái giọng con búp bê hát "무궁화 꽃이 피었습니다" thể nào cũng sẽ rất ám ảnh. Không ngờ đến là sự ám ảnh đó lại rộng lớn như vậy. Squid Game giờ đây là một hiện tượng văn hóa có tính chất toàn cầu. Độ lan truyền ảnh hưởng của phim có thể hơn cả thành công của Parasite hai năm trước.

Nếu chỉ săm soi những hạt sạn trong phim, sẽ khó thấy vì sao Squid Game lại thành công vang dội. Tuy nhiên, nếu ta đặt bộ phim này trong bối cảnh điện ảnh Hàn Quốc, chúng ta sẽ thấy rõ những Squid Game hay Parasite là những "ngoại lệ" (outliers).

Để hiểu vì sao mình dùng chữ "ngoại lệ," thì ta quay lại Hàn Quốc và Nhật Bản những năm 1960s. 

CON ĐƯỜNG CỦA NHẬT BẢN

Đối với Nhật Bản, khoảng thời gian này ví như thời đại vàng của ngành điện ảnh nói riêng, và nghệ thuật giải trí nói chung (Kehr, 2002). Trước khủng hoảng dầu mỏ 1973, Nhật Bản đã là quốc gia phát triển với mức tăng trưởng GDP hằng năm khá cao 8-12%. Sự hòa nhập nền kinh tế Nhật với thế giới cho phép đảo quốc này thu hút đầu tư vào ngành công nghiệp giải trí, và tiếp nhận ảnh hưởng sáng tạo quốc tế. 

Tuy nhiên, điểm mấu chốt đó là quyền tự do ngôn luận được bảo đảm ở mức cao, luật về kiểm duyệt truyền thông không giới hạn quyền tự do sáng tạo nghệ thuật. Các yếu tố này làm giảm rủi ro pháp lý, rủi ro chính trị đối với dòng vốn đầu tư vào ngành giải trí. 

Đó là lí do vì sao đề tài trong điện ảnh và âm nhạc Nhật Bản có truyền thống cực kỳ đa dạng, thậm chí độc đáo hơn so với các nước trong khu vực.

HOÀN CẢNH CỦA NAM HÀN

Hàn Quốc có lối đi hoàn toàn khác Nhật Bản. Bất chấp kinh tế khởi sắc từ những năm 1960s, sự phát triển về âm nhạc lẫn điện ảnh Hàn hầu như ít có bước chuyển đáng kể trong gần 40 năm. 

Gần 20 năm dưới chính quyền Park Chung-hee, luật kiểm duyệt gắt gao các tác phẩm văn hóa đã giới hạn đề tài sáng tạo (Kim, 2016). Sự bóp nghẹt tự do sáng tạo này tiếp tục trong cho đến đầu những năm 1990 (Park, 2002). Từ sau 1990, khi luật kiểm duyệt truyền thông bắt đầu cởi mở hơn so với trước thì một sự kiện khác ập đến, đó là khủng hoảng tài chính 1997. Những bất ổn chính trị xã hội Nam Hàn từ cuộc khủng hoảng khiến cho luật kiểm duyệt vẫn là rào cản lớn, song song với việc quyền tự do ngôn luận không được đảm bảo.

Do đó, chúng ta thấy đề tài xuyên suốt và truyền thống của điện ảnh, âm nhạc Hàn Quốc chủ yếu tập trung vào tình yêu, gia đình. Những đề tài khác như chính trị, xã hội chủ yếu với mục đích tuyên truyền tinh thần dân tộc, tuyên truyền sự ưu việt chế độ, tạo sự đối lập Nam Hàn (thiện) - Bắc Hàn (ác).

Kể từ năm 2000, bối cảnh điện ảnh Nam Hàn bắt đầu những chuyển biến mới. Nguyên do chính bởi 3 yếu tố:

(1) Cải tổ về luật điện ảnh, hệ thống kiểm duyệt và phân loại phim theo hướng tự do hơn; giảm rủi ro đầu tư vào ngành truyền thông giải trí, giới hạn về sáng tạo được tháo bỏ đáng kể

(2) Sự phát triển của Internet, mạng xã hội ở Hàn Quốc từ rất sớm so với thế giới

(3) Định hướng Nhà nước về quảng bá văn hóa Hàn ra thế giới

Các yếu tố nói trên thu hút dòng chảy vốn đầu tư vào điện ảnh và giải trí, bắt đầu từ các chaebol đa ngành như Hyundai, Daewoo, và đặc biệt Samsung. CJ (đơn vị sở hữu công ty giải trí CJ ENM, và hệ thống rạp CGV) xuất thân là một công ty con của Samsung.

NHỮNG NGOẠI LỆ TRONG ĐIỆN ẢNH HÀN

Ngoại lệ đầu tiên đó là Shiri, một trong những phim bom tấn của điện ảnh Hàn đầu thế kỷ 21. So với Holywood, Shiri không có gì mới lạ. Tuy nhiên, điểm ngoại lệ đó là nội dung trực tiếp đề cập đến quan hệ Nam-Bắc Hàn. Thành công tương tự Shiri cũng về đề tài chính trị là JSA (Khu vực an ninh chung) của Park Chan-wook. Mặc dù hình ảnh Bắc Hàn vẫn được mô tả có tính chất phản diện, nhưng bắt đầu có ấn tượng cảm thông hơn hơn so với lối thể hiện nhị phân thiện - ác như trước.

Ngoại lệ tiếp theo là Friend (Tình bạn) do Jang Dong-gun thủ vai chính. Ở Friend, chúng ta thấy đó là sự kết hợp giữa thể loại tình cảm, hoài cổ với thể loại phim hành động giang hồ. Thành công của Friend tạo sự mở màn cho một loạt các phim giang hồ, phim báo thù như Oldboy, hay Sympathy for Lady Vengeance.

Mảng đề tài nhạy cảm nhất là chính trị nội địa (bao gồm các vấn đề về tham nhũng, lạm quyền, phê bình chế độ) bắt đầu với The President's Last Bang vào năm 2005. Bộ phim cũng kéo theo vụ kiện giữa các nhà làm phim và gia đình cố tổng thống Park Chung-hee. Mặc dù các nhà làm phim phải trả cho gia đình Park Chung-hee 100,000 USD và phải cắt một số cảnh trong phim, The President's Last Bang vẫn thu về hơn 6 triệu USD doanh thu.

Mảng đề tài xã hội cũng bắt đầu khai thác những nội dung gai góc hơn, như nhân quyền. Điển hình là sự bắt đầu với Memories of Murder (Hồi ức kẻ sát nhân) của Bong Joon-ho vào năm 2003. Cho đến năm 2011 thì Silenced (với Gong-Yoo thủ vai chính) với đề tài về lạm dụng tình dục trẻ em, dựa trên câu chuyện có thật về việc các học sinh khiếm thính bị chính giáo viên của mình bạo hành và xâm hại tình dục. Bộ phim đã tạo ra làn sóng phản ứng dữ dội của công chúng Nam Hàn, yêu cầu mở lại cuộc điều tra và cải tổ luật về phòng, chống xâm hại trẻ em. Gần đây nhất thì có Kim Ji-young: Born 1982 về đề tài người phụ nữ trong xã hội Nam Hàn.

Ngoài ra, không thể không nhắc đến Kim Ki-duk và dòng phim arthouse. Tuy nhiên, các phim của Kim Ki-duk, do đặc điểm thể loại và nội dung, bị hạn chế về tầm ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống xã hội. 

Bertolt Brecht, đạo diễn sân khấu người Đức, đã có câu nói: "Nghệ thuật không chỉ là tấm gương phản chiếu thực tế, mà còn là chiếc búa để định hình thực tế (Art is not a mirror held up to reality but a hammer with which to shape it)" Từ những "ngoại lệ" nói trên của điện ảnh Hàn, chúng ta có thể thấy những phim này, ngoài giá trị giải trí, nó còn mang đến cho người xem hiện thực về xã hội và thông qua đó kích thích sự chuyển biến xã hội.

SỰ NGOẠI LỆ CỦA SQUID GAME

Trước khi nói về Squid Game, thì phải nói về Parasite (Ký sinh trùng). So với các phim trước đây của điện ảnh Hàn về đề tài xã hội, cách tiếp cận của Bong Joon-ho mang nhiều tính khác lạ:

(1) Lời thoại tương đối đơn giản, dễ tiếp cận với người nước ngoài

(2) Các thông điệp, hiện thực xã hội Hàn cũng được thể hiện bằng phép ẩn dụ, nhưng theo một cách hấp dẫn về tính trực quan hơn: Dễ liên tưởng.

(3) Tình tiết để người xem ấn tượng lâu dài, dễ tạo hiệu ứng lan truyền. Chẳng hạn như câu hát của nhân vật người em gái (do Park So-dam thủ vai): "Jessica, only child, Illinois, Chicago."

(4) Ngôn ngữ hình ảnh không phức tạp, kích thích người xem tư duy, phải tranh cãi.

(5) Kết hợp đa thể loại: hài, hành động, kịch tính, tâm lý.

Ngoài việc cũng sở hữu những đặc điểm nói trên, Squid Game còn là một phim (mà theo chủ quan của mình) có chủ đích được làm cho thời đại Tiktok, Instagram. Ý tưởng trò chơi trong phim cực kỳ đơn giản, quen thuộc, tồn tại ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Các vấn đề xã hội được phơi bày trong Squid Game không bó hẹp trong phạm vi Hàn Quốc, mà có thể ở bất kỳ quốc gia nào. Về mặt ý tưởng, cả Parasite lẫn Squid Game cũng đang nắm bắt cơ hội đến từ phong trào phản đối chủ nghĩa tư bản đã tái trỗi dậy từ khủng hoảng tài chính 2007-2008, và đặc biệt là sau khi Covid-19 làm sâu sắc thêm sự bất bình đẳng giữa các giai tầng xã hội.

Do đó, kể từ 2019, hai phim Parasite và Squid Game đã bắt đầu cho một hướng rẽ mới về đề tài và cách thể hiện trong điện ảnh. Đặc điểm thế giới quan trong hai phim này mang tính thời đại và quốc tế hơn những tác phẩm điện ảnh Hàn của giai đoạn trước đó. Về khía cạnh kinh tế, để ý rằng 10-20 năm trước, điện ảnh Hàn phát triển chủ đạo bởi dòng vốn nội địa. Tuy nhiên, sự thành công của Squid Game đánh dấu vai trò đáng kể của doanh nghiệp ngoại (Netflix) đầu tư vào nội dung gốc.

Để hiểu sự chuyển biến này, ta có thể ví dụ so sánh với âm nhạc. Mười năm trước, nếu muốn tiến ra thị trường quốc tế, nghệ sĩ châu Á phải hát tiếng Anh. Trước đây, ai mà nghĩ BLACKPINK và Lady Gaga, rồi BTS và Coldplay có thể song ca trong một bài hát nửa tiếng Anh nửa tiếng Hàn như hôm nay?

References

Kehr, D. (2002, January 20). FILM; Anime, Japanese Cinema’s Second Golden Age. The New York Times. https://www.nytimes.com/2002/01/20/movies/film-anime-japanese-cinema-s-second-golden-age.html

Kim, M. H. (2016). Film Censorship Policy During Park Chung Hee’s Military Regime (1960–1979) and Hostess Films. IAFOR Journal of Cultural Studies, 1(2). https://doi.org/10.22492/ijcs.1.2.03

Park, S. H. (2002). Film Censorship and Political Legitimation in South Korea, 1987-1992. Cinema Journal, 42(1), 120–138. https://www.jstor.org/stable/1225545